CHƯƠNG III: NHÂN BẢN ĐỜI TU NEW

18/10/2026

 

NHÂN BẢN

VÀ TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN TRONG ĐỜI TU

 

Lm. Gioan Kim Khẩu – Nguyễn Văn Nam, O.Cist.

 

CHƯƠNG III: NHÂN BẢN ĐỜI TU

HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH TRONG ƠN GỌI THÁNH HIẾN

Đào luyện con người toàn diện – Sống các lời khuyên Phúc Âm – Trưởng thành trong tình yêu và sự hiệp thông

DẪN NHẬP

Đời sống thánh hiến là một hồng ân đặc biệt Thiên Chúa ban cho Hội Thánh. Qua việc tuyên khấn, người tu sĩ được mời gọi bước theo Đức Giêsu Kitô, hiến dâng cuộc đời cho Thiên Chúa và phục vụ tha nhân theo đặc sủng riêng của Hội dòng.

Tuy nhiên, bước vào đời tu không có nghĩa là con người tự động trở nên trưởng thành về nhân bản. Người tu sĩ vẫn mang những đặc điểm của thân phận con người: những khả năng và giới hạn, nhu cầu tâm lý và tình cảm, những khát vọng, khó khăn và những khuynh hướng cần được giáo dục.

Vì thế, đời sống thánh hiến không loại bỏ việc đào luyện nhân bản, nhưng đòi hỏi việc đào luyện ấy phải được tiếp tục và đào sâu trong suốt cuộc đời.

Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng mầu nhiệm con người chỉ thực sự được sáng tỏ trong mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể (x. Gaudium et Spes, số 22).

Đức Giêsu Kitô chính là mẫu mực của một đời sống trưởng thành: tự do trong tình yêu, khiêm nhường trong phục vụ và trung thành với thánh ý Chúa Cha.

Thánh Phaolô mời gọi: “Anh em hãy có những tâm tình như chính Đức Kitô Giêsu” (Pl 2,5).

Đối với người đan sĩ Biển Đức – Xitô, hành trình trưởng thành ấy được thực hiện trong môi trường đan viện, qua cầu nguyện, lao động, thinh lặng, khiêm nhường, vâng phục và đời sống huynh đệ.

I. NHÂN BẢN ĐỜI TU LÀ GÌ?

Nhân bản đời tu là một chiều kích thiết yếu của việc đào luyện và thường huấn trong đời sống thánh hiến.

1. Khái niệm nhân bản đời tu

Nhân bản đời tu là tiến trình đào luyện và phát triển toàn diện những phẩm chất nhân bản của người sống đời thánh hiến dưới ánh sáng Tin Mừng, nhằm giúp họ đáp lại ơn gọi Thiên Chúa cách tự do, trưởng thành, có trách nhiệm và trung thành.

Việc đào luyện này bao gồm nhiều chiều kích: nhận thức, tình cảm, tâm lý, ý chí, tự do, lương tâm, trách nhiệm, khả năng xây dựng tương quan và tinh thần phục vụ.

Nhân bản đời tu không phải là một lĩnh vực tách biệt khỏi đời sống thiêng liêng, nhưng là một nền tảng cần thiết để người tu sĩ có thể sống ơn gọi cách quân bình và sâu sắc.

Một người có thể chuyên chăm cầu nguyện nhưng vẫn thiếu kiên nhẫn với anh em. Một người có thể trung thành với kỷ luật nhưng chưa biết đón nhận góp ý. Một người có thể nhiệt thành phục vụ nhưng lại quá lệ thuộc vào sự công nhận của người khác.

Những trường hợp ấy cho thấy việc đào luyện nhân bản phải được tiếp tục ngay trong chính đời sống thường ngày.

2. Những nền tảng của nhân bản đời tu

Nhân bản đời tu được xây dựng trên bốn nền tảng căn bản.

Thứ nhất, nền tảng nhân học: Người tu sĩ vẫn là một con người với đầy đủ những khả năng, nhu cầu, giới hạn và trách nhiệm. Ơn gọi thánh hiến không loại bỏ bản tính nhân loại, nhưng mời gọi con người phát triển bản thân cách toàn diện.

Thứ hai, nền tảng Kitô học: Đức Giêsu Kitô là trung tâm và mẫu mực của đời sống thánh hiến. Người tu sĩ được mời gọi học nơi Người sự khiêm nhường, lòng thương xót, khả năng lắng nghe, tinh thần phục vụ và sự tự do nội tâm.

Thứ ba, nền tảng Giáo hội học: Đời sống thánh hiến là một ơn gọi trong Hội Thánh. Người tu sĩ không chỉ trưởng thành để hoàn thiện bản thân, nhưng còn để xây dựng cộng đoàn và phục vụ sứ mạng của Hội Thánh.

Thứ tư, nền tảng đặc sủng: Mỗi Hội dòng có một linh đạo riêng. Đối với truyền thống Biển Đức – Xitô, sự trưởng thành nhân bản gắn liền với việc tìm kiếm Thiên Chúa, đời sống ổn định trong đan viện, cầu nguyện, lao động, thinh lặng và tình huynh đệ.

3. Vai trò của nhân bản trong đời sống thánh hiến

Nhân bản trưởng thành giúp người tu sĩ đáp lại ơn gọi cách tự do và có trách nhiệm.

Sự trưởng thành ấy còn giúp người tu sĩ thanh luyện những động lực chưa trong sáng, sống các lời khuyên Phúc Âm với chiều sâu nội tâm, xây dựng những tương quan huynh đệ lành mạnh và trung thành trong những thử thách.

Đặc biệt, nhân bản trưởng thành giúp người tu sĩ phân biệt giữa việc tuân giữ kỷ luật bên ngoài và sự biến đổi thực sự của tâm hồn.

Giữ luật vì sợ hãi khác với giữ luật vì xác tín. Vâng phục cách máy móc khác với vâng phục trong tinh thần đức tin và trách nhiệm. Làm việc để được khen ngợi khác với phục vụ vì thiện ích chung.

Kỷ luật vẫn cần thiết trong đời tu, nhưng mục tiêu sâu xa của kỷ luật là giúp con người trưởng thành trong tự do và tình yêu.

4. Nhân bản đời tu trong linh đạo Biển Đức – Xitô

Tu luật Thánh Biển Đức trình bày nhiều phương thế đào luyện nhân bản và thiêng liêng.

Việc tìm kiếm Thiên Chúa giúp người đan sĩ thanh luyện những động lực cá nhân (x. Tu luật, chương 58).

Đức khiêm nhường giúp người đan sĩ sống trong sự thật về bản thân (x. chương 7).

Đức vâng phục đào luyện khả năng lắng nghe, từ bỏ tính cố chấp và cộng tác vì lợi ích chung (x. chương 5).

Lao động giúp phát triển tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì và khả năng cộng tác (x. chương 48).

Thinh lặng giúp người đan sĩ đi vào chiều sâu nội tâm và học lắng nghe Thiên Chúa.

Cuối cùng, tình huynh đệ giúp mỗi người biết kính trọng, nâng đỡ và kiên nhẫn với những yếu đuối của nhau (x. chương 72).

Như vậy, đan viện không chỉ là nơi thực hành những bổn phận thiêng liêng, nhưng còn là một trường học đào luyện con người toàn diện.

II. NHỮNG ĐÒI HỎI NHÂN BẢN TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Đời sống thánh hiến đòi hỏi người tu sĩ không chỉ có lòng đạo đức, nhưng còn phải phát triển một nhân cách trưởng thành, để có khả năng hiến dâng chính mình cách tự do, quân bình và trung thành.

1. Nhận biết và chấp nhận bản thân

Trưởng thành nhân bản bắt đầu từ khả năng nhận biết chính mình.

Người tu sĩ cần hiểu những khả năng, giới hạn, nhu cầu, cảm xúc và động lực đang ảnh hưởng đến đời sống của mình.

Thánh Phaolô khuyên mỗi người hãy đánh giá mình cách đúng mức (x. Rm 12,3).

Người trưởng thành không tự đề cao, nhưng cũng không tự khinh thường. Họ biết trân trọng những khả năng Thiên Chúa ban và khiêm tốn nhìn nhận những giới hạn cần tiếp tục được đào luyện.

Đặc biệt, người tu sĩ cần không ngừng thanh luyện những động lực sống ơn gọi, để việc tìm kiếm Thiên Chúa ngày càng trở thành trung tâm của cuộc đời.

2. Trưởng thành tâm lý và quân bình nội tâm

Trưởng thành tâm lý không có nghĩa là không bao giờ lo lắng, buồn phiền, tức giận hoặc thất vọng.

Người trưởng thành là người biết nhận diện cảm xúc, điều hòa những phản ứng và lựa chọn cách ứng xử có trách nhiệm.

Trong đời sống cộng đoàn, điều này được thể hiện qua khả năng giữ bình tĩnh khi bị hiểu lầm, đón nhận thất bại, thích nghi với những thay đổi và tìm kiếm sự trợ giúp thích hợp khi cần thiết.

Sự quân bình nội tâm không phải là không gặp khó khăn, nhưng là biết đối diện với khó khăn cách chân thật và trưởng thành.

3. Trưởng thành tình cảm và khả năng yêu thương

Con người được tạo dựng để yêu thương và được yêu thương. Đời sống thánh hiến không loại bỏ những nhu cầu tình cảm tự nhiên, nhưng mời gọi người tu sĩ giáo dục và định hướng những nhu cầu ấy phù hợp với ơn gọi.

Tình yêu trưởng thành là tình yêu biết tôn trọng tự do và thiện ích của người khác, không chiếm hữu, kiểm soát hoặc đòi hỏi sự quan tâm độc quyền.

Trong đời sống đan tu, sự trưởng thành tình cảm còn giúp người đan sĩ sống thinh lặng và cô tịch mà không trở nên cô lập, biết xây dựng tình bạn chân thành mà vẫn giữ được sự tự do nội tâm.

4. Tự do nội tâm và tinh thần trách nhiệm

Tự do Kitô giáo không đồng nghĩa với việc làm bất cứ điều gì mình muốn.

Tự do trưởng thành là khả năng lựa chọn điều thiện, ngay cả khi điều ấy đòi hỏi hy sinh.

Người tu sĩ có tự do nội tâm không quá lệ thuộc vào lời khen, địa vị, chức vụ hoặc sự công nhận của người khác.

Họ biết chu toàn bổn phận, nhận trách nhiệm về những lựa chọn của mình và sẵn sàng sửa đổi khi sai lỗi.

Trong đời sống vâng phục, tự do nội tâm giúp người tu sĩ lắng nghe và cộng tác cách trưởng thành, đồng thời luôn tôn trọng lương tâm ngay thẳng và những đòi hỏi của luân lý.

5. Khả năng sống cộng đoàn và tình huynh đệ

Đời sống cộng đoàn là một trong những môi trường quan trọng nhất để đào luyện nhân bản.

Người tu sĩ không tự lựa chọn tất cả những người cùng sống với mình. Mỗi anh em có những khác biệt về tuổi tác, tính cách, khả năng và kinh nghiệm sống.

Vì thế, sự trưởng thành đòi hỏi khả năng lắng nghe, tôn trọng những khác biệt, đối thoại chân thành và giải quyết bất đồng trong tinh thần bác ái.

Chúa Giêsu dạy: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em” (Mc 10,43).

Theo Tu luật Thánh Biển Đức, tình huynh đệ được thể hiện qua việc kính trọng nhau, kiên nhẫn với những yếu đuối của nhau và quan tâm đến lợi ích của người khác (x. chương 72).

Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không bao giờ có bất đồng, nhưng là cộng đoàn biết giải quyết những bất đồng trong sự thật, công bằng và tình yêu.

6. Khiêm nhường và khả năng đón nhận sửa dạy

Khiêm nhường không phải là tự khinh thường hoặc phủ nhận những khả năng Thiên Chúa ban, nhưng khiêm nhường là sống trong sự thật.

Người khiêm nhường biết mình có những khả năng cần phát triển và những giới hạn cần sửa đổi.

Một dấu hiệu quan trọng của sự trưởng thành là khả năng đón nhận góp ý mà không đánh mất lòng tự trọng.

Người trưởng thành không cần phải luôn chứng minh mình đúng, nhưng biết nhận lỗi, xin lỗi và sửa đổi những hành vi chưa phù hợp.

7. Trung thành và bền đỗ trong ơn gọi

Đời sống thánh hiến là một hành trình kéo dài suốt cuộc đời.

Trong hành trình ấy, người tu sĩ sẽ trải qua những thời kỳ thuận lợi và những giai đoạn thử thách.

Có lúc đời sống cầu nguyện trở nên khô khan, công việc nặng nề, các tương quan gặp khó khăn hoặc những trách nhiệm thay đổi.

Sự trưởng thành giúp người tu sĩ không đánh giá toàn bộ ơn gọi chỉ dựa trên những cảm xúc nhất thời, nhưng biết trở về với những xác tín sâu xa và tìm kiếm sự nâng đỡ thích hợp.

Trong truyền thống Biển Đức – Xitô, lời khấn bền đỗ trong đan viện (stabilitas) diễn tả sự gắn bó với một cộng đoàn và một lối sống cụ thể để kiên trì tìm kiếm Thiên Chúa.

8. Thống nhất đời sống nhân bản và thiêng liêng

Một nguy cơ trong đời sống tu trì là tách biệt những thực hành đạo đức khỏi cách ứng xử hằng ngày.

Một người có thể chuyên chăm cầu nguyện nhưng vẫn nóng nảy, thiếu công bằng hoặc khó đón nhận góp ý.

Thánh Giacôbê khẳng định: “Đức tin không có hành động thì quả là đức tin chết” (Gc 2,17).

Vì thế, sự trưởng thành đích thực đòi hỏi sự thống nhất giữa điều người tu sĩ tin, điều họ cầu nguyện và cách họ sống mỗi ngày.

9. Thường huấn và hoán cải suốt đời

Việc tuyên khấn không phải là điểm kết thúc của tiến trình đào luyện.

Tông huấn Vita Consecrata, số 69–71, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thường huấn trong đời sống thánh hiến.

Người tu sĩ trưởng thành là người luôn ý thức rằng mình vẫn cần tiếp tục học hỏi, sửa đổi và hoán cải.

Trong đời sống Biển Đức – Xitô, thường huấn được thực hiện qua việc học hỏi Kinh Thánh, thần học, Tu luật, linh đạo đan tu, sự đồng hành và đặc biệt qua những kinh nghiệm hằng ngày trong cộng đoàn.

Trưởng thành nhân bản không phải là đạt đến một tình trạng hoàn hảo, nhưng là không ngừng lớn lên trong sự thật, tự do, trách nhiệm và tình yêu.

III. TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN TRONG VIỆC SỐNG BA LỜI KHUYÊN PHÚC ÂM

Ba lời khuyên Phúc Âm – khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục – không chỉ là những cam kết của đời sống thánh hiến, nhưng còn là những con đường giúp người tu sĩ trưởng thành về nhân bản và thiêng liêng.

Cả ba cùng hướng đến một mục tiêu: giúp người tu sĩ ngày càng thuộc trọn về Thiên Chúa và sống tự do hơn trong tình yêu.

1. Đức khiết tịnh – Trưởng thành trong tình yêu

Đức khiết tịnh thánh hiến không chỉ là việc từ bỏ hôn nhân, nhưng còn là một cách sống tình yêu hoàn toàn hướng về Thiên Chúa và tha nhân.

Để sống đức khiết tịnh cách trưởng thành, người tu sĩ cần có khả năng nhận diện những nhu cầu tình cảm, điều hòa những gắn bó và xây dựng các tương quan lành mạnh.

Sự trưởng thành tình cảm không có nghĩa là loại bỏ tình cảm, nhưng là biết yêu thương cách tự do, quảng đại và không chiếm hữu.

Người sống khiết tịnh trưởng thành biết xây dựng tình bạn chân thành, tôn trọng những giới hạn cần thiết và không để các tương quan riêng tư làm tổn hại đến sự hiệp thông cộng đoàn.

Đặc biệt, người đan sĩ được mời gọi sống cô tịch như một không gian gặp gỡ Thiên Chúa, chứ không phải như một cách tránh né những tương quan hoặc trách nhiệm.

Đức khiết tịnh trưởng thành giúp người tu sĩ có một trái tim tự do để yêu thương.

2. Đức khó nghèo – Trưởng thành trong sự tự do

Đức khó nghèo không chỉ liên quan đến việc sở hữu hoặc sử dụng của cải vật chất, nhưng còn đòi hỏi sự tự do trước những hình thức chiếm hữu khác.

Một người có thể không sở hữu tài sản riêng nhưng vẫn quá gắn bó với những tiện nghi, chức vụ, quyền quyết định hoặc những đặc quyền cá nhân.

Vì thế, sống khó nghèo trưởng thành là biết sử dụng của cải cách có trách nhiệm, sống đơn sơ, biết chia sẻ và quan tâm đến nhu cầu của cộng đoàn.

Trong truyền thống Biển Đức – Xitô, việc sử dụng của cải chung đòi hỏi tinh thần trách nhiệm, sự công bằng và lòng trân trọng những gì được trao phó (x. Tu luật, chương 31–34).

Người đan sĩ trưởng thành không xem của cải chung như tài sản riêng, cũng không sử dụng sự khó nghèo như một lý do để thiếu trách nhiệm trong công việc.

Đức khó nghèo trưởng thành không chỉ là có ít của cải, nhưng là có một tâm hồn tự do trước của cải.

3. Đức vâng phục – Trưởng thành trong ý chí và trách nhiệm

Đức vâng phục là một chiều kích quan trọng của đời sống thánh hiến.

Tuy nhiên, vâng phục trưởng thành không đồng nghĩa với sự lệ thuộc tâm lý, thái độ thụ động hoặc từ bỏ khả năng suy nghĩ.

Người tu sĩ trưởng thành biết lắng nghe, phân định, trình bày suy nghĩ cách chân thành và đón nhận những quyết định chính đáng trong tinh thần đức tin.

Đức vâng phục giúp người tu sĩ vượt qua tính cố chấp, không tuyệt đối hóa ý riêng và học cách cộng tác vì thiện ích chung.

Trong truyền thống Biển Đức, đức vâng phục được trình bày như một con đường bước theo Đức Kitô (x. Tu luật, chương 5).

Đồng thời, Tu luật cũng nhấn mạnh việc tham khảo ý kiến anh em và tinh thần vâng phục lẫn nhau (x. chương 3 và 71).

Như vậy, vâng phục trưởng thành không loại bỏ tự do, lương tâm hoặc trách nhiệm cá nhân, nhưng giúp người tu sĩ sử dụng tự do để tìm kiếm và thực hiện thánh ý Thiên Chúa.

Đức vâng phục trưởng thành là sự kết hợp giữa đức tin, tự do nội tâm, khả năng phân định và tinh thần trách nhiệm.

4. Sự thống nhất giữa ba lời khuyên Phúc Âm

Ba lời khuyên Phúc Âm không phải là những cam kết hoàn toàn tách biệt, nhưng liên kết với nhau trong việc đào luyện nhân cách người tu sĩ.

Đức khiết tịnh thanh luyện khả năng yêu thương.

Đức khó nghèo thanh luyện tương quan với của cải và sự chiếm hữu.

Đức vâng phục thanh luyện ý chí và cách sử dụng tự do.

Cả ba giúp người tu sĩ vượt qua những hình thức ích kỷ, lệ thuộc và tìm kiếm bản thân, để ngày càng sống quảng đại hơn trong tình yêu Thiên Chúa.

5. Ba lời khấn trong truyền thống Biển Đức – Xitô

Trong truyền thống đan tu Biển Đức – Xitô, việc sống các lời khuyên Phúc Âm được thể hiện qua ba cam kết đan tu đặc thù, theo Tu luật Thánh Biển Đức, chương 58.

Bền đỗ trong đan viện – Stabilitas

Người đan sĩ cam kết gắn bó với cộng đoàn và kiên trì trong hành trình tìm kiếm Thiên Chúa.

Sự bền đỗ giúp người đan sĩ vượt qua khuynh hướng muốn thay đổi hoàn cảnh mỗi khi gặp khó khăn, đồng thời học cách sống trung thành và có trách nhiệm với cộng đoàn.

Hoán cải đời sống – Conversatio morum

Đây là lời cam kết không ngừng đổi mới cuộc đời theo tinh thần Tin Mừng và Tu luật.

Sự hoán cải không chỉ liên quan đến những thực hành đạo đức, nhưng còn bao gồm việc thay đổi những thái độ, động lực và cách ứng xử chưa phù hợp với ơn gọi.

Vâng phục – Oboedientia

Người đan sĩ cam kết sống tinh thần lắng nghe, phân định và cộng tác trong đức tin, dưới sự hướng dẫn chính đáng của người có trách nhiệm.

Ba lời khấn ấy không chỉ là những nghĩa vụ phải chu toàn, nhưng còn là những phương thế giúp người đan sĩ trưởng thành trong tự do, tình yêu và sự trung thành.

6. Đào luyện nhân bản để sống các lời khấn cách trưởng thành

Việc đào luyện nhân bản trong đời sống thánh hiến cần giúp người tu sĩ:

  • Nhận biết những nhu cầu, cảm xúc và động lực của bản thân.
  • Phát triển khả năng yêu thương mà không chiếm hữu.
  • Sống đơn sơ và có trách nhiệm trong việc sử dụng của cải.
  • Biết lắng nghe, phân định và vâng phục trong tự do.
  • Đón nhận những khác biệt và xây dựng tình huynh đệ.
  • Kiên trì trong thử thách và không ngừng hoán cải.

Những phẩm chất ấy không thể hình thành chỉ qua việc học hỏi lý thuyết, nhưng phải được thực hành trong đời sống hằng ngày.

Chính trong cầu nguyện, lao động, thinh lặng, những trách nhiệm chung và các tương quan huynh đệ, người đan sĩ được mời gọi từng bước biến đổi bản thân.

 

KẾT LUẬN

Nhân bản đời tu là một chiều kích thiết yếu của việc đào luyện và thường huấn trong đời sống thánh hiến.

Người tu sĩ không chỉ được mời gọi trung thành với những thực hành đạo đức hoặc những quy định của Hội dòng, nhưng còn phải phát triển một nhân cách trưởng thành, có khả năng sống tự do, có trách nhiệm và yêu thương.

Sự trưởng thành ấy bắt đầu từ việc nhận biết và chấp nhận bản thân, phát triển sự quân bình tâm lý, trưởng thành tình cảm, xây dựng những tương quan lành mạnh và biết đảm nhận trách nhiệm đối với những lựa chọn của mình.

Đặc biệt, việc sống ba lời khuyên Phúc Âm đòi hỏi một nền tảng nhân bản vững chắc.

Đức khiết tịnh giúp người tu sĩ học yêu thương mà không chiếm hữu. Đức khó nghèo giúp người tu sĩ sống tự do trước của cải và những tiện nghi. Đức vâng phục giúp người tu sĩ trưởng thành trong ý chí, tự do và tinh thần trách nhiệm.

Trong truyền thống Biển Đức – Xitô, hành trình trưởng thành ấy được thực hiện qua ba lời khấn đặc thù: bền đỗ, hoán cải đời sống và vâng phục.

Qua cầu nguyện, lao động, thinh lặng, khiêm nhường và đời sống huynh đệ, đan viện trở thành một trường học đào luyện con người toàn diện, nơi mỗi đan sĩ được mời gọi không ngừng lớn lên trong Đức Kitô.

Sự trưởng thành nhân bản không được đo lường chỉ bằng tuổi tác, thời gian sống trong đan viện, trình độ học vấn hay những trách nhiệm được trao phó, nhưng bằng khả năng sống chân thật, tự do, quân bình, có trách nhiệm và quảng đại phục vụ.

Có thể nói, người tu sĩ trưởng thành không chỉ là người trung thành với những lời khấn bên ngoài, nhưng còn là người ngày càng tự do hơn để yêu mến Thiên Chúa, sống chân thành với bản thân và quảng đại phục vụ anh em.

Đó chính là hành trình trưởng thành trong ơn gọi thánh hiến: không ngừng hoán cải để ngày càng thuộc trọn về Thiên Chúa và trở nên giống Đức Giêsu Kitô.

—————————————–

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Kinh Thánh
  • Mt 11,29: Học nơi Đức Kitô hiền lành và khiêm nhường.
  • Mt 19,12.21: Lời mời gọi sống các lời khuyên Phúc Âm.
  • Mc 10,42–45: Tinh thần phục vụ.
  • Ga 13,1–15: Đức Giêsu rửa chân cho các môn đệ.
  • Ga 13,34–35: Giới răn yêu thương.
  • Rm 12,1–18: Đời sống mới trong Đức Kitô.
  • 1Cr 13,1–13: Đức mến.
  • Gl 5,22–23: Hoa trái của Chúa Thánh Thần.
  • Ep 4,13–24: Trưởng thành trong Đức Kitô.
  • Pl 2,5–11: Noi gương Đức Kitô khiêm nhường.
  • Cl 3,12–15: Những nhân đức của đời sống cộng đoàn.
  • Gc 2,17: Đức tin và việc làm.
  1. Công đồng Vaticanô II
  • Gaudium et Spes, số 17 và 22: Tự do và phẩm giá con người trong Đức Kitô.
  • Perfectae Caritatis, số 2, 5, 6 và 12–15: Canh tân đời sống tu trì, các lời khuyên Phúc Âm và đời sống cộng đoàn.
  1. Huấn quyền Hội Thánh
  • Thánh Gioan Phaolô II, Vita Consecrata (1996), số 65–71: Đào tạo và thường huấn; số 87–91: Chứng tá của các lời khuyên Phúc Âm.
  • Thánh Gioan Phaolô II, Pastores Dabo Vobis (1992), số 43–44: Đào tạo nhân bản và trưởng thành tình cảm.
  1. Giáo lý Hội Thánh Công giáo
  • Số 914–933: Đời sống thánh hiến.
  • Số 1700–1715: Phẩm giá con người.
  • Số 1730–1748: Tự do của con người.
  • Số 1776–1802: Lương tâm luân lý.
  • Số 1803–1829: Các nhân đức.
  1. Bộ Giáo luật (1983)
  • Điều 573: Đời sống thánh hiến.
  • Điều 598–601: Việc tuân giữ các lời khuyên Phúc Âm.
  1. Tu luật Thánh Biển Đức
  • Chương 3: Tham khảo ý kiến anh em.
  • Chương 5: Đức vâng phục.
  • Chương 6: Tinh thần thinh lặng.
  • Chương 7: Đức khiêm nhường.
  • Chương 31–34: Quản lý và sử dụng của cải.
  • Chương 48: Lao động hằng ngày.
  • Chương 58: Việc tiếp nhận anh em và các lời khấn đan tu.
  • Chương 64: Trách nhiệm của Viện phụ.
  • Chương 71–72: Vâng phục lẫn nhau và lòng nhiệt thành tốt lành.

 


Liên quan khác