NHÂN BẢN
VÀ TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN TRONG ĐỜI TU
Lm. Gioan Kim Khẩu – Nguyễn Văn Nam, O.Cist.
CHƯƠNG IV: TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN
TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN ĐAN TU
Lắng nghe – Đối thoại – Cảm thông – Hiệp thông trong tình yêu Đức Kitô
DẪN NHẬP
Đời sống đan tu không chỉ là hành trình cá nhân tìm kiếm Thiên Chúa, nhưng còn là hành trình cùng nhau tiến bước trong một cộng đoàn huynh đệ.
Mỗi đan sĩ bước vào đan viện với những khả năng, tính cách, kinh nghiệm và hoàn cảnh sống khác nhau. Những khác biệt ấy làm phong phú đời sống cộng đoàn, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách đố trong việc chung sống, cộng tác và xây dựng tình huynh đệ.
Chính trong môi trường ấy, người đan sĩ được mời gọi không ngừng trưởng thành về nhân bản và thiêng liêng: học cách lắng nghe, đón nhận những khác biệt, vượt qua tính ích kỷ, giải quyết những bất đồng và phát triển khả năng yêu thương.
Chúa Giêsu dạy: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 13,34). Đây là nền tảng của đời sống cộng đoàn Kitô giáo và cũng là tiêu chuẩn căn bản của sự trưởng thành nhân bản trong đời sống đan tu.
Đối với truyền thống Biển Đức – Xitô, đan viện không chỉ là nơi cầu nguyện, lao động và tuân giữ kỷ luật, nhưng còn là trường học phụng sự Chúa, nơi mỗi đan sĩ được đào luyện để trưởng thành trong tình yêu Đức Kitô.
I. CỘNG ĐOÀN – MÔI TRƯỜNG TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN
1. Bản chất của đời sống cộng đoàn
Cộng đoàn tu trì không đơn thuần là một tập thể gồm những người cùng sống trong một nơi, cùng làm việc hoặc tuân giữ một thời khóa biểu.
Cộng đoàn trước hết là sự hiệp thông của những người được Thiên Chúa quy tụ để cùng sống một lý tưởng và một ơn gọi.
Thánh Phaolô dùng hình ảnh thân thể để diễn tả sự hiệp nhất trong đa dạng: tuy có nhiều chi thể, nhưng tất cả cùng thuộc về một thân thể (x. 1Cr 12,12–27).
Trong cộng đoàn đan tu, mỗi người có một vị trí và trách nhiệm riêng, nhưng tất cả đều được mời gọi góp phần xây dựng thiện ích chung.
Vì thế, đời sống cộng đoàn đòi hỏi sự trưởng thành trong tự do, trách nhiệm, lòng tôn trọng và tình bác ái.
2. Những khác biệt và ân ban trong cộng đoàn
Mỗi thành viên được Thiên Chúa ban cho những khả năng và ân huệ khác nhau.
Có người có khả năng tổ chức và điều hành; người khác có khả năng giảng dạy, lao động, phục vụ, chăm sóc hoặc lắng nghe và nâng đỡ anh em.
Những ân ban ấy không nhằm đề cao cá nhân, nhưng để phục vụ và xây dựng cộng đoàn.
Một cộng đoàn trưởng thành biết trân trọng những khả năng khác nhau, tạo điều kiện để mỗi thành viên phát triển những ân ban của mình và sử dụng chúng vì lợi ích chung.
Ngược lại, thái độ ganh tị, so sánh, cạnh tranh hoặc xem thường khả năng của người khác có thể làm suy yếu tình huynh đệ.
Sự phong phú của cộng đoàn không nằm ở chỗ mọi người giống nhau, nhưng ở khả năng hiệp nhất trong những khác biệt.
3. Cộng đoàn là trường học của tình yêu
Đời sống cộng đoàn giúp người đan sĩ nhận ra những giới hạn của chính mình.
Có những tính cách và thái độ chỉ bộc lộ rõ khi phải sống chung, cộng tác và chia sẻ trách nhiệm với người khác.
Một người có thể kiên nhẫn khi làm việc một mình nhưng lại nóng nảy khi phải cộng tác. Một người có thể sống kỷ luật tốt nhưng khó chấp nhận những ý kiến khác biệt.
Những kinh nghiệm ấy không nhất thiết là thất bại. Nếu được đón nhận trong tinh thần đức tin, chúng có thể trở thành cơ hội để mỗi người hiểu mình hơn, sửa đổi và trưởng thành.
II. LẮNG NGHE VÀ ĐỐI THOẠI – NỀN TẢNG CỦA TÌNH HUYNH ĐỆ
1. Học nghệ thuật lắng nghe
Lắng nghe không chỉ là nghe những lời người khác nói, nhưng còn là cố gắng hiểu những suy nghĩ, cảm xúc và hoàn cảnh của họ.
Trong đời sống cộng đoàn, nhiều hiểu lầm phát sinh không phải vì các thành viên có những khác biệt quá lớn, nhưng vì chưa thực sự biết lắng nghe nhau.
Thánh Giacôbê khuyên: “Mỗi người phải mau nghe, đừng vội nói, và khoan giận” (Gc 1,19).
Người trưởng thành không chỉ lắng nghe để trả lời hoặc phản bác, nhưng lắng nghe để hiểu, cảm thông và cùng nhau phân định điều tốt đẹp.
Lắng nghe đòi hỏi sự khiêm tốn, kiên nhẫn và khả năng tạm gác những thành kiến cá nhân.
2. Đối thoại trong sự thật và bác ái
Đối thoại là con đường cần thiết để xây dựng sự hiểu biết và hiệp thông.
Đối thoại trưởng thành không nhằm xác định ai thắng, ai thua, nhưng nhằm tìm kiếm sự thật và thiện ích chung.
Trong đối thoại, cần biết trình bày suy nghĩ cách chân thành, tôn trọng người khác và tránh những lời nói gây tổn thương.
Có thể không đồng ý với một quan điểm, nhưng không vì thế mà xúc phạm hoặc hạ thấp phẩm giá của người có quan điểm ấy.
Đối với đời sống đan tu, đối thoại không làm suy yếu đức vâng phục, nhưng giúp việc phân định và cộng tác được thực hiện cách trưởng thành hơn.
Tu luật Thánh Biển Đức, chương 3, đề cập đến việc viện phụ tham khảo ý kiến anh em trong những công việc quan trọng của đan viện.
Điều này cho thấy lắng nghe là trách nhiệm của cả người lãnh đạo lẫn các thành viên trong cộng đoàn.
3. Sửa lỗi huynh đệ trong tình yêu
Không có cộng đoàn nào gồm toàn những con người hoàn hảo. Vì thế, việc góp ý và sửa lỗi là điều cần thiết trong hành trình trưởng thành.
Chúa Giêsu dạy: “Nếu người anh em của anh trót phạm tội, thì anh hãy đi sửa lỗi nó, một mình anh với nó mà thôi” (Mt 18,15).
Sửa lỗi huynh đệ không nhằm làm người khác xấu hổ hoặc chứng minh mình đúng, nhưng nhằm giúp anh em nhận ra thiếu sót và có cơ hội sửa đổi.
Việc sửa lỗi cần được thực hiện với sự tế nhị, vào thời điểm thích hợp, dựa trên những hành vi cụ thể và luôn tôn trọng phẩm giá của người được góp ý. Đồng thời, người được sửa lỗi cũng cần biết lắng nghe, khiêm tốn nhìn nhận trách nhiệm và sẵn sàng thay đổi.
Tuy nhiên, đón nhận sửa lỗi không có nghĩa là phải chấp nhận mọi lời phê bình như thể đều đúng. Sự trưởng thành còn đòi hỏi khả năng phân định và trình bày sự thật cách ôn hòa.
Sửa lỗi huynh đệ chỉ thực sự có giá trị khi được thực hiện trong tình yêu và hướng đến sự trưởng thành của người anh em.
III. GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT – CON ĐƯỜNG TRƯỞNG THÀNH TRONG CỘNG ĐOÀN
1. Xung đột là một thực tế của đời sống chung
Trong đời sống cộng đoàn, những bất đồng có thể phát sinh từ sự khác biệt về tính cách, quan điểm, cách làm việc, trách nhiệm hoặc những hiểu lầm trong tương quan.
Xung đột không nhất thiết là dấu hiệu của sự thiếu bác ái hay thất bại trong đời sống tu trì. Điều quan trọng là cách các thành viên đối diện và giải quyết những bất đồng ấy.
Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không bao giờ có xung đột, nhưng là cộng đoàn biết giải quyết xung đột trong sự thật, công bằng và tình yêu.
2. Những thái độ cần tránh
Khi xảy ra bất đồng, người tu sĩ cần tránh những thái độ làm tổn thương tình huynh đệ.
Đó có thể là sự nóng giận, cố chấp, đổ lỗi, công kích cá nhân, nói xấu, kéo bè phái hoặc cố tình xa lánh người khác.
Đặc biệt, việc tích tụ những tổn thương mà không tìm cách giải quyết có thể làm cho những hiểu lầm nhỏ trở thành sự chia rẽ lâu dài.
Người trưởng thành biết nhận diện cảm xúc của mình, không phản ứng vội vàng và không để những bất đồng cá nhân chi phối toàn bộ đời sống cộng đoàn.
3. Giải quyết xung đột cách trưởng thành
Việc giải quyết xung đột cần bắt đầu bằng sự bình tĩnh và thiện chí.
Trước hết, mỗi người cần xác định đúng vấn đề, phân biệt giữa sự kiện thực tế và những suy diễn chủ quan.
Tiếp đến, cần lắng nghe quan điểm của nhau, nhìn nhận phần trách nhiệm của bản thân và cùng tìm kiếm giải pháp công bằng, khả thi.
Khi cần thiết, người có trách nhiệm trong cộng đoàn cần can thiệp để giúp các bên đối thoại và giải quyết vấn đề.
Tuy nhiên, đối với những hành vi bạo lực, đe dọa, lạm dụng hoặc vi phạm nghiêm trọng, không thể chỉ yêu cầu các bên tự hòa giải. Cần ưu tiên sự an toàn và thực hiện những thủ tục bảo vệ, trình báo thích hợp.
4. Tha thứ và hòa giải
Thánh Phaolô khuyên: “Anh em hãy chịu đựng và tha thứ cho nhau” (Cl 3,13). Tha thứ là một chiều kích thiết yếu của đời sống Kitô giáo.
Tuy nhiên, tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự thật, bỏ qua trách nhiệm hoặc chấp nhận để những hành vi gây tổn thương tiếp tục xảy ra.
Sự hòa giải đích thực cần được xây dựng trên sự thật, công bằng, lòng thống hối và những thay đổi cụ thể.
Trong đời sống đan tu, những bất đồng có thể trở thành cơ hội hoán cải khi mỗi người biết từ bỏ tính ích kỷ, nhìn nhận giới hạn và tìm kiếm thiện ích của anh em.
IV. CỘNG ĐOÀN CẢM THÔNG VÀ HIỆP THÔNG
1. Cảm thông với những yếu đuối của nhau
Cảm thông là khả năng nhận biết và quan tâm đến những khó khăn, giới hạn và đau khổ của người khác.
Trong cộng đoàn, mỗi thành viên đều có những hoàn cảnh và thử thách riêng.
Có người đang gặp khó khăn về sức khỏe, có người phải đảm nhận trách nhiệm nặng nề, có người trải qua những giai đoạn khô khan thiêng liêng hoặc những tổn thương tình cảm.
Một cộng đoàn trưởng thành không vội phán xét, nhưng biết quan tâm, lắng nghe và nâng đỡ nhau.
Tuy nhiên, cảm thông không đồng nghĩa với việc bỏ qua mọi thiếu sót. Tình yêu chân thành luôn kết hợp lòng nhân hậu với sự thật và trách nhiệm.
2. Hiệp thông trong sự khác biệt
Hiệp thông không có nghĩa là mọi người phải có cùng suy nghĩ, tính cách hoặc sở thích.
Hiệp thông là khả năng cùng hướng về một lý tưởng, biết tôn trọng những khác biệt chính đáng và cộng tác vì thiện ích chung.
Đối với người đan sĩ, sự hiệp thông được thể hiện qua việc tham dự đời sống phụng vụ, trung thành với thời khóa biểu, chu toàn công việc được giao và quan tâm đến những nhu cầu của anh em.
Đặc biệt, hiệp thông còn được thể hiện qua những hành vi nhỏ bé hằng ngày: một lời nói tế nhị, một sự giúp đỡ âm thầm, một thái độ nhẫn nại hoặc một lời xin lỗi chân thành.
3. Vai trò của bề trên trong việc xây dựng hiệp thông
Người bề trên có trách nhiệm đặc biệt trong việc bảo vệ sự hiệp nhất, công bằng và bầu khí huynh đệ của cộng đoàn.
Quyền bính trong đời sống thánh hiến phải được thi hành như một sự phục vụ.
Người lãnh đạo cần biết lắng nghe, phân định, tránh thiên vị, tôn trọng phẩm giá từng thành viên và đưa ra những quyết định phù hợp với Tu luật, Hiến pháp Hội dòng và thiện ích chung.
Trong Tu luật Thánh Biển Đức, chương 64, viện phụ được mời gọi hành động với sự khôn ngoan, tiết độ và lòng quan tâm đến các linh hồn.
Như vậy, trách nhiệm của người bề trên không chỉ là điều hành công việc, nhưng còn là xây dựng một môi trường giúp anh em trưởng thành trong đời sống nhân bản và thiêng liêng.
V. TÔN TRỌNG PHẨM GIÁ VÀ XÂY DỰNG CỘNG ĐOÀN LÀNH MẠNH
1. Phẩm giá con người là nền tảng của tình huynh đệ
Mỗi con người được Thiên Chúa dựng nên theo hình ảnh của Người (x. St 1,26–27).
Vì thế, phẩm giá của mỗi thành viên trong cộng đoàn không tùy thuộc vào tuổi tác, chức vụ, trình độ học vấn, khả năng hay trách nhiệm được trao phó.
Sự trưởng thành nhân bản đòi hỏi người tu sĩ biết tôn trọng phẩm giá của chính mình và của người khác.
Điều này phải được thể hiện trong lời nói, cách ứng xử, việc phân chia trách nhiệm, sửa dạy và thi hành quyền bính.
2. Tôn trọng những ranh giới cá nhân chính đáng
Đời sống cộng đoàn đòi hỏi sự chia sẻ và hiệp thông, nhưng không có nghĩa là mọi thành viên phải từ bỏ những giới hạn cá nhân chính đáng.
Mỗi người cần được tôn trọng về thân thể, sức khỏe, đời sống riêng tư, những nhu cầu tình cảm và lương tâm.
Các tương quan huynh đệ phải được xây dựng trên sự tự do, tôn trọng và trách nhiệm, chứ không phải sự chiếm hữu, kiểm soát hoặc lệ thuộc thiếu lành mạnh.
Đặc biệt, trong đời sống đào tạo, người phụ trách cần tôn trọng những giới hạn chính đáng của người được hướng dẫn.
Giáo luật điều 630§5 quy định rằng các bề trên không được ép buộc tu sĩ bày tỏ lương tâm cho mình.
Nguyên tắc này giúp bảo vệ sự tự do nội tâm và phẩm giá của người sống đời thánh hiến.
3. Đức vâng phục và sự tự do trưởng thành
Đức vâng phục là một lời khuyên Phúc Âm được người tu sĩ tự nguyện đón nhận.
Tuy nhiên, đức vâng phục không thể được sử dụng để biện minh cho việc thao túng tâm lý, làm nhục, đe dọa hoặc xâm phạm lương tâm.
Vâng phục trưởng thành đòi hỏi sự kết hợp giữa đức tin, tự do nội tâm, khả năng phân định và tinh thần trách nhiệm.
Người có trách nhiệm lãnh đạo cần thi hành quyền bính cách chính đáng, minh bạch và tôn trọng phẩm giá của các thành viên.
4. Bảo vệ những người dễ bị tổn thương
Một cộng đoàn lành mạnh không chỉ quan tâm đến sự hiệp nhất, nhưng còn phải bảo vệ sự an toàn và phẩm giá của từng thành viên.
Đặc biệt, cần quan tâm đến những người trẻ đang trong thời gian đào tạo, những người đau yếu, cao tuổi hoặc đang ở trong hoàn cảnh lệ thuộc và dễ bị tổn thương.
Cộng đoàn cần có những quy định rõ ràng về ứng xử, trách nhiệm của người đào tạo và cách tiếp nhận những phản ánh liên quan đến hành vi sai trái.
Khi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng, cần thực hiện những thủ tục bảo vệ và trình báo phù hợp với Giáo luật, quy định của Hội dòng và pháp luật dân sự hiện hành.
Việc bảo vệ danh tiếng cộng đoàn không được đặt cao hơn sự an toàn và phẩm giá của con người.
5. Xây dựng một cộng đoàn trưởng thành
Một cộng đoàn trưởng thành là nơi các thành viên được tôn trọng, được lắng nghe và có cơ hội phát triển những khả năng của mình.
Đó cũng là nơi những khó khăn được giải quyết trong sự thật, những người yếu đuối được nâng đỡ và quyền bính được thực thi với tinh thần phục vụ.
Cộng đoàn ấy không nhất thiết gồm những con người hoàn hảo, nhưng gồm những người biết khiêm tốn sửa đổi, chân thành yêu thương và cùng nhau tiến bước.
VI. TRƯỞNG THÀNH CỘNG ĐOÀN TRONG LINH ĐẠO BIỂN ĐỨC – XITÔ
Tu luật Thánh Biển Đức đặt đời sống huynh đệ vào trung tâm hành trình tìm kiếm Thiên Chúa.
Ngay trong Lời mở đầu, Thánh Biển Đức nói đến việc thiết lập một trường học phụng sự Chúa.
Trong trường học ấy, người đan sĩ được đào luyện không chỉ qua cầu nguyện và lao động, nhưng còn qua việc lắng nghe, vâng phục, khiêm nhường và sống với anh em.
Đặc biệt, chương 72 của Tu luật trình bày lòng nhiệt thành tốt lành như một con đường dẫn đến sự sống đời đời.
Thánh Biển Đức mời gọi các đan sĩ biết kính trọng nhau, kiên nhẫn chịu đựng những yếu đuối của nhau, không tìm lợi ích riêng nhưng tìm lợi ích của người khác.
Những lời giáo huấn ấy cho thấy sự trưởng thành nhân bản trong đời sống đan tu không chỉ là khả năng chung sống hòa thuận, nhưng còn là khả năng biến những tương quan hằng ngày thành cơ hội thực hành tình yêu Tin Mừng.
Đối với người đan sĩ Xitô, đời sống cộng đoàn trở thành nơi thực hiện sự hoán cải liên lỉ, nơi mỗi người học cách từ bỏ ý riêng, sống khiêm nhường và ngày càng gắn bó với Đức Kitô.
Một cộng đoàn đan tu trưởng thành không chỉ được nhận biết qua việc giữ luật nghiêm túc, nhưng còn qua tình huynh đệ, sự công bằng, lòng cảm thông và khả năng giúp nhau nên thánh.
KẾT LUẬN
Đời sống cộng đoàn là một trong những môi trường quan trọng nhất để người tu sĩ trưởng thành về nhân bản và thiêng liêng.
Chính trong những tương quan hằng ngày, người đan sĩ học cách nhận biết bản thân, đón nhận những khác biệt, vượt qua tính ích kỷ và phát triển khả năng yêu thương.
Sự trưởng thành ấy được thể hiện qua khả năng lắng nghe, đối thoại, sửa lỗi huynh đệ, giải quyết xung đột, cảm thông với những yếu đuối của nhau và xây dựng những tương quan lành mạnh.
Đặc biệt, một cộng đoàn trưởng thành phải biết tôn trọng phẩm giá, bảo vệ lương tâm, quan tâm đến những người dễ bị tổn thương và thực thi quyền bính trong tinh thần phục vụ.
Đối với truyền thống Biển Đức – Xitô, đời sống cộng đoàn không chỉ là một hình thức tổ chức đời tu, nhưng còn là con đường nên thánh.
Qua cầu nguyện, lao động, thinh lặng, vâng phục và tình huynh đệ, mỗi đan sĩ được mời gọi không ngừng hoán cải để ngày càng trở nên giống Đức Giêsu Kitô.
Cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có những khác biệt, khó khăn hoặc xung đột, nhưng là cộng đoàn biết biến những thử thách ấy thành cơ hội để lớn lên trong sự thật, tự do và tình yêu.
Sau cùng, điều làm nên vẻ đẹp đích thực của đời sống cộng đoàn không phải là sự hoàn hảo của từng thành viên, nhưng là khả năng cùng nhau tìm kiếm Thiên Chúa, nâng đỡ nhau trong những yếu đuối và giúp nhau tiến bước trên con đường nên thánh.
Đó chính là tinh thần mà Thánh Biển Đức đã đặt ở đỉnh cao đời sống huynh đệ: “Không lấy gì làm hơn Đức Kitô” (Tu luật, chương 72).
–————————————-
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Kinh Thánh
- St 1,26–27: Phẩm giá con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa.
- Mt 18,15–17: Sửa lỗi huynh đệ.
- Ga 13,34–35: Giới răn yêu thương.
- Rm 12,9–18: Đời sống bác ái trong cộng đoàn.
- 1Cr 12,12–27: Một thân thể với nhiều chi thể.
- Cl 3,12–15: Cảm thông, tha thứ và hiệp thông.
- Gc 1,19: Mau nghe, chậm nói và khoan giận.
- Thánh Biển Đức, Tu luật
- Lời mở đầu: Trường học phụng sự Chúa.
- Chương 3: Tham khảo ý kiến anh em.
- Chương 5: Đức vâng phục.
- Chương 64: Trách nhiệm của Viện phụ.
- Chương 71: Vâng phục lẫn nhau.
- Chương 72: Lòng nhiệt thành tốt lành.
- Công đồng Vaticanô II
- Perfectae Caritatis (1965), số 15: Đời sống chung và tình bác ái huynh đệ.
- Các văn kiện của Hội Thánh
- Bộ các Hội dòng Đời sống Thánh hiến và các Tu đoàn Tông đồ, Fraternal Life in Community (1994): Đời sống huynh đệ trong cộng đoàn.
- Bộ các Hội dòng Đời sống Thánh hiến và các Tu đoàn Tông đồ, The Service of Authority and Obedience (2008): Việc thi hành quyền bính và sống đức vâng phục.
- Đức Giáo hoàng Phanxicô, Vos Estis Lux Mundi (bản cập nhật 2023): Những quy định về trình báo và xử lý các hành vi lạm dụng thuộc phạm vi văn kiện.
- Bộ Giáo luật (1983)
- Điều 618–619: Quyền bính và trách nhiệm của bề trên.
- Điều 630: Tự do trong lãnh vực lương tâm và Bí tích Hòa Giải.